Tới nội dung chính
Logo Modan International
Ảnh bìa Modan International

Cao su thiên nhiên SVR CV50

Cao su thiên nhiên SVR CV50

Cao su thiên nhiên

Cao su thiên nhiên là vật liệu bền và đàn hồi, được lấy từ mủ cây cao su, chủ yếu là giống Hevea Brasiliensis. Nhờ độ đàn hồi, độ mềm dẻo và độ bền cao, vật liệu này được dùng rộng rãi trong các ngành ô tô, sản xuất công nghiệp và hàng tiêu dùng. Cao su thiên nhiên giữ vai trò then chốt trong sản xuất lốp xe, gioăng phớt, ống dẫn và nhiều sản phẩm công nghiệp khác.

Cao su định chuẩn kỹ thuật

Cao su định chuẩn kỹ thuật (TSR) được phân hạng theo hàm lượng tạp chất, khả năng duy trì độ dẻo và đặc tính gia công. Dưới đây là thông số của các hạng TSR phổ biến, gồm TSR 5, TSR 10, TSR 20, TSR CV, SVR 3L và TSR L.

Các hạng TSR phổ biến và thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuTSR 5TSR 10TSR 20TSR CVSVR 3LTSR L
Hàm lượng chất bẩn (%)≤ 0.05≤ 0.10≤ 0.20≤ 0.05≤ 0.02≤ 0.02
Hàm lượng tro (%)≤ 0.50≤ 0.75≤ 1.00≤ 0.50≤ 0.50≤ 0.50
Hàm lượng nitơ (%)≤ 0.40≤ 0.60≤ 0.60≤ 0.40≤ 0.60≤ 0.60
Hàm lượng chất bay hơi (%)≤ 0.80≤ 0.80≤ 0.80≤ 0.80≤ 0.80≤ 0.80
Chỉ số duy trì độ dẻo (PRI)≥ 60≥ 50≥ 40≥ 50≥ 60≥ 60
Độ nhớt Mooney (ML 1+4, 100°C)---50 ± 560 ± 560 ± 5

Đặc điểm chính của các hạng TSR

  • TSR 5 & TSR 10: cao su độ tinh khiết cao, dùng cho lốp xe cao cấp và các ứng dụng công nghiệp.
  • TSR 20: hạng được dùng nhiều nhất trong ngành lốp nhờ chi phí hợp lý và tính chất cân bằng.
  • TSR CV: dành cho các ứng dụng cần độ nhớt ổn định, chẳng hạn sản phẩm cao su đòi hỏi độ chính xác.
  • SVR 3L: hạng cao su chất lượng cao của Việt Nam, hàm lượng chất bẩn thấp và độ đàn hồi cao, dùng nhiều cho sản phẩm cao su hiệu năng cao và ứng dụng y tế.
  • TSR L: hạng cao su màu sáng, độ tinh khiết cao, nổi bật ở hàm lượng chất bẩn thấp và độ đàn hồi tốt, thường dùng cho các ứng dụng đòi hỏi chất lượng và độ sạch cao như y tế và thực phẩm.

Cần báo giá?

Trao đổi với đội ngũ của chúng tôi về giá theo sản lượng và thời gian giao hàng.

Liên hệ ngay